hiring hall
Định nghĩa
Danh từ: - Văn phòng giới thiệu việc làm do công đoàn điều hành: "hiring hall" là một văn phòng hoặc trung tâm do tổ chức công đoàn quản lý, nơi các công việc được phân bổ cho người lao động dựa trên thâm niên hoặc hệ thống luân phiên. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành nghề như xây dựng, hàng hải, hoặc giải trí, nơi công nhân làm việc theo hợp đồng ngắn hạn.
Ví dụ sử dụng
- (Công đoàn xây dựng vận hành một văn phòng giới thiệu việc làm để đảm bảo phân phối công việc công bằng giữa các thành viên.)
- (Sau khi hoàn thành một dự án, người thợ điện đã đến văn phòng giới thiệu việc làm để nhận nhiệm vụ tiếp theo.)
- (Nhiều công nhân hàng hải dựa vào hệ thống văn phòng giới thiệu việc làm để tìm việc trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go through the hiring hall": sử dụng hệ thống văn phòng giới thiệu việc làm để tìm việc.
- Instead of applying directly to companies, they go through the hiring hall for job placements. (Thay vì nộp đơn trực tiếp vào các công ty, họ sử dụng văn phòng giới thiệu việc làm để được phân công việc.)
"hiring hall system": hệ thống phân phối việc làm qua văn phòng công đoàn.
- The hiring hall system reduces favoritism and ensures equal opportunities for all workers. (Hệ thống văn phòng giới thiệu việc làm giảm thiểu sự thiên vị và đảm bảo cơ hội bình đẳng cho tất cả người lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiring (danh từ/động từ): việc tuyển dụng, thuê mướn.
- The company is hiring new employees this month. (Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới trong tháng này.)
- Hall (dan từ): hội trường, tòa nhà lớn.
- The union meeting was held in the main hall. (Cuộc họp công đoàn được tổ chức tại hội trường chính.)
Từ đồng nghĩa
- Union hiring office: văn phòng tuyển dụng của công đoàn.
- Job dispatch center: trung tâm điều phối việc làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hiring hall".
Thành ngữ liên quan
- "Work through the hall": làm việc thông qua hệ thống văn phòng giới thiệu việc làm.
- He has been working through the hall for years, getting jobs in different cities. (Anh ấy đã làm việc thông qua hệ thống văn phòng giới thiệu việc làm trong nhiều năm, nhận các công việc ở nhiều thành phố khác nhau.)